- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Gia đình & xã hội - B. 71

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Gia đình & xã hội - B. 71
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Gia đình & xã hội - B. 71
×
|
Ldr
|
|
03172nts 22009858a 4500
|
|
001
|
|
00050781
|
|
245
|
__
|
$aGia đình & xã hội - B. 71
|
|
300
|
__
|
$ccm$atr.
|
|
310
|
__
|
$ad
|
|
774
|
__
|
$a Hồ Hà$w54648
|
|
774
|
__
|
$aBảo Nghi$w62358
|
|
774
|
__
|
$aBảo Nghi$w65268
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Hà$w55186
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Vững$w59164
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Đức$w56689
|
|
774
|
__
|
$aHương Sơn$w55188
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w53959
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w54471
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w54810
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w55313
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w55506
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w55794
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w55856
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w55899
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w56466
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w56785
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w57005
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w57010
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w57089
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w57340
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58189
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58192
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58198
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58247
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58277
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58303
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w58614
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59019
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59137
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59237
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59300
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59317
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59347
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59349
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59805
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w59902
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w60039
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w60110
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w60263
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w60422
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w62404
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w63305
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w64688
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w64695
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w64751
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w64820
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w65144
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w65183
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hà$w65193
|
|
774
|
__
|
$aHồ Viết Thịnh$w63164
|
|
774
|
__
|
$aMinh Thư$w55189
|
|
774
|
__
|
$aMạnh Cường$w53587
|
|
774
|
__
|
$aMạnh Cường$w55185
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thanh Hiền$w56085
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thắng$w55825
|
|
774
|
__
|
$aNhóm PV$w56352
|
|
774
|
__
|
$aPV$w53520
|
|
774
|
__
|
$aPhạm Anh Tuấn$w58224
|
|
774
|
__
|
$aPhạm Việt Thắng$w58278
|
|
774
|
__
|
$aPhạm Việt Thắng$w58550
|
|
774
|
__
|
$aQuang Thành$w55846
|
|
774
|
__
|
$aQuốc Trung$w53454
|
|
774
|
__
|
$aQuỳnh Mai$w57216
|
|
774
|
__
|
$aThanh Sơn$w55182
|
|
774
|
__
|
$aTrần Quỳnh$w60189
|
|
774
|
__
|
$aTrần Tuấn Linh$w56545
|
|
774
|
__
|
$aTrần Đức$w58236
|
|
774
|
__
|
$aĐinh Tiến Giang$w56289
|
|
774
|
__
|
$nBáo GĐ & XH các số 122 (ra ngày 10/10/2008), 123 (13/10/2008) và 128 (24/10) đã đăng các bài viết phản ánh một số sai phạm trong việc thuyên chuyển giáo viên của huyện Yên Thành, Nghệ An. Những thiếu sót này liên quan tới ông Trần Văn Minh, Trưởng phòng Giáo dục. Ngày 6/2, huyện uỷ Yên Thành có Công văn số 832 - CV/HU thông báo kết quả xử lý các sai phạm xung quanh việc này.$w57527$aHồ Hà
|
|
774
|
__
|
$w59323$aHồ Hà
|
|
774
|
__
|
$w60120$aHồ Hà
|
|
774
|
__
|
$w63182
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ