- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Đời sống pháp luật - B. 31

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đời sống pháp luật - B. 31
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đời sống pháp luật - B. 31
×
|
Ldr
|
|
02723nts 22009618a 4500
|
|
001
|
|
00050776
|
|
245
|
__
|
$aĐời sống pháp luật - B. 31
|
|
300
|
__
|
$ccm$atr.
|
|
310
|
__
|
$a1$w:1
|
|
774
|
__
|
$aAn Ngọc$w59239
|
|
774
|
__
|
$aAn Ngọc$w59334
|
|
774
|
__
|
$aAn Ngọc$w59336
|
|
774
|
__
|
$aAnh Thu$w59133
|
|
774
|
__
|
$aAnh Thắng$w65157
|
|
774
|
__
|
$aBích Huệ$w57331
|
|
774
|
__
|
$aBùi Hương$w51050
|
|
774
|
__
|
$aBùi Hương$w55009
|
|
774
|
__
|
$aBùi Hương$w59256
|
|
774
|
__
|
$aBùi Hương$w60335
|
|
774
|
__
|
$aBùi Hương$w65137
|
|
774
|
__
|
$aDương Tân$w58988
|
|
774
|
__
|
$aHiên Tân$w58234
|
|
774
|
__
|
$aHoài Quảng$w55877
|
|
774
|
__
|
$aHoài Quảng$w64822
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Thị Thanh Huyền$w64784
|
|
774
|
__
|
$aHà Thanh$w59330
|
|
774
|
__
|
$aHồng Ngọc$w63306
|
|
774
|
__
|
$aL.O$w51124
|
|
774
|
__
|
$aLê Giáp$w56996
|
|
774
|
__
|
$aLê Giáp$w58221
|
|
774
|
__
|
$aLê Giáp$w59010
|
|
774
|
__
|
$aLê Giáp$w63500
|
|
774
|
__
|
$aLê Giáp$w64982
|
|
774
|
__
|
$aLê Oanh$w58181
|
|
774
|
__
|
$aLê Oanh$w58304
|
|
774
|
__
|
$aLê Oanh$w58604
|
|
774
|
__
|
$aN.B$w54936
|
|
774
|
__
|
$aN.B$w59216
|
|
774
|
__
|
$aNB$w57298
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w53493
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w53593
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w53999
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w54650
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w54803
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w55666
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w55747
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w56077
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w56279
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w56440
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w57020
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w57085
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w57214
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w57390
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w57396
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58240
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58251
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58292
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58603
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58621
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w59882
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w59906
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w64778
|
|
774
|
__
|
$aThanh Hiên$w59329
|
|
774
|
__
|
$aThanh Hiên$w59335
|
|
774
|
__
|
$aTrần Đình Bá$w60107
|
|
774
|
__
|
$aTân Thương$w59835
|
|
774
|
__
|
$aVăn Cương$w65166
|
|
774
|
__
|
$aVăn Minh$w58542
|
|
774
|
__
|
$aVăn Nhung$w58616
|
|
774
|
__
|
$aXuân Hồng$w56688
|
|
774
|
__
|
$aXuân Hồng$w57258
|
|
774
|
__
|
$aXuân Hồng$w62351
|
|
774
|
__
|
$aXuân Thuỷ$w59321
|
|
774
|
__
|
$aXuân Thuỷ$w60319
|
|
774
|
__
|
$aĐông Phương$w55875
|
|
774
|
__
|
$aĐắc Xuyên$w53506
|
|
774
|
__
|
$w53435$aH. Nguyên
|
|
774
|
__
|
$w59356$aNgọc Bình
|
|
774
|
__
|
$w62894$aBùi Hương
|
|
774
|
__
|
$w63178
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ