- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Bảo vệ Pháp luật - B. 81

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Bảo vệ Pháp luật - B. 81
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Bảo vệ Pháp luật - B. 81
×
|
Ldr
|
|
03054nts 22010338a 4500
|
|
001
|
|
00050617
|
|
020
|
__
|
$c0
|
|
245
|
__
|
$aBảo vệ Pháp luật - B. 81
|
|
300
|
__
|
$ccm$atr.
|
|
310
|
__
|
$ad
|
|
774
|
__
|
$aAnh Tuấn$w56066
|
|
774
|
__
|
$aBảo Trân$w53866
|
|
774
|
__
|
$aChu Loan$w63310
|
|
774
|
__
|
$aChâu Loan$w55822
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w55890
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w55891
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w56769
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w58188
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w58528
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w64791
|
|
774
|
__
|
$aCảnh Thắng$w65029
|
|
774
|
__
|
$aHoài Thu$w60361
|
|
774
|
__
|
$aHoài Thu$w62830
|
|
774
|
__
|
$aHoài Thu$w65009
|
|
774
|
__
|
$aHải Hưng$w53458
|
|
774
|
__
|
$aHải Hưng$w56804
|
|
774
|
__
|
$aHải Hưng$w57002
|
|
774
|
__
|
$aHải Hưng$w65169
|
|
774
|
__
|
$aHải Hưng$w65184
|
|
774
|
__
|
$aHải Việt$w63173
|
|
774
|
__
|
$aKế Hùng$w54633
|
|
774
|
__
|
$aKế Hùng$w59797
|
|
774
|
__
|
$aLê Hoàng$w56402
|
|
774
|
__
|
$aLê Hùng$w54934
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w54373
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w56083
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w56770
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w57341
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w59304
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w59327
|
|
774
|
__
|
$aLê Kế Hùng$w59342
|
|
774
|
__
|
$aLê Sử$w54726
|
|
774
|
__
|
$aLê Sử$w55736
|
|
774
|
__
|
$aLê Sử$w56794
|
|
774
|
__
|
$aLê Sử$w62362
|
|
774
|
__
|
$aLê Đức Nam$w58545
|
|
774
|
__
|
$aMinh Huyền$w63479
|
|
774
|
__
|
$aN.H.A$w51062
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w55046
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w56062
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w56793
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w60412
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w65186
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w65206
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Anh Tuấn$w65279
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hoàng Vũ$w57001
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hoàng Vũ$w57242
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hoàng Vũ$w58804
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thị Nhàn$w58216
|
|
774
|
__
|
$aNgô Doanh$w53971
|
|
774
|
__
|
$aNgô Doanh$w53998
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Bình$w58281
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w54636
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w56065
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w56082
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w57204
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w64747
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w65013
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w65131
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Hùng$w65168
|
|
774
|
__
|
$aNhóm PVĐT$w57414
|
|
774
|
__
|
$aNhật Bình$w55681
|
|
774
|
__
|
$aPhong Thắng$w55341
|
|
774
|
__
|
$aThanh Dịu$w55045
|
|
774
|
__
|
$aThanh Tuấn$w64735
|
|
774
|
__
|
$aThái Mai Thảo$w54727
|
|
774
|
__
|
$aThái Mai Thảo$w63282
|
|
774
|
__
|
$aTrọng Đức$w57086
|
|
774
|
__
|
$aTuyết Anh$w65008
|
|
774
|
__
|
$aĐức Huy$w57316
|
|
774
|
__
|
$aĐức Khoa$w65158
|
|
774
|
__
|
$aĐức Linh$w56081
|
|
774
|
__
|
$aĐức Sơn$w65006
|
|
774
|
__
|
$aĐức Sơn$w65028
|
|
774
|
__
|
$w58190$aNguyễn Anh Tuấn
|
|
774
|
__
|
$w58201$aHữu Trọng
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ