- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Công an nhân dân - B. 33

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Công an nhân dân - B. 33
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Công an nhân dân - B. 33
×
|
Ldr
|
|
02146nts 22007458a 4500
|
|
001
|
|
00050744
|
|
245
|
__
|
$aCông an nhân dân - B. 33
|
|
300
|
__
|
$ccm$atr.
|
|
310
|
__
|
$ad
|
|
774
|
__
|
$aBằng Việt$w59893
|
|
774
|
__
|
$aCao Hồng$w64996
|
|
774
|
__
|
$aH.Huỳnh$w57240
|
|
774
|
__
|
$aH.Sen$w59822
|
|
774
|
__
|
$aH.V$w56268
|
|
774
|
__
|
$aH.V$w65281
|
|
774
|
__
|
$aH.Vũ$w58179
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Mai$w58980
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Mai$w59339
|
|
774
|
__
|
$aHoàng Mai$w64743
|
|
774
|
__
|
$aHà Ly$w64773
|
|
774
|
__
|
$aHải Yến$w56387
|
|
774
|
__
|
$aHồng Thái$w58676
|
|
774
|
__
|
$aHữu Huỳnh$w57012
|
|
774
|
__
|
$aHữu Trọng$w58581
|
|
774
|
__
|
$aHữu Trọng$w65016
|
|
774
|
__
|
$aLê Thuý$w60213
|
|
774
|
__
|
$aLưu Vinh$w58678
|
|
774
|
__
|
$aLưu Vinh$w60334
|
|
774
|
__
|
$aMinh Thông$w63174
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hương Giang$w64691
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hương Giang$w64776
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hữu Mai$w59176
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hữu Mai$w59899
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Mạnh Hùng$w65018
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thiên Thảo$w55730
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thiên Thảo$w57101
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thiên Thảo$w59353
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Thiên Thảo$w63484
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Đình Lộc$w62302
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Sơn$w56283
|
|
774
|
__
|
$aPhan Đăng$w65167
|
|
774
|
__
|
$aPhương Thanh$w58680
|
|
774
|
__
|
$aTiến Dũng$w59803
|
|
774
|
__
|
$aTrần Huy$w59935
|
|
774
|
__
|
$aTrần Ngọc Thái$w65273
|
|
774
|
__
|
$aTrịnh Phan Phan$w55269
|
|
774
|
__
|
$aTrịnh Phan Phan$w58260
|
|
774
|
__
|
$aTô Lan$w55012
|
|
774
|
__
|
$aTô Lan$w55782
|
|
774
|
__
|
$aTô Lan$w58609
|
|
774
|
__
|
$aTô Lan$w58733
|
|
774
|
__
|
$aTô Lan$w59281
|
|
774
|
__
|
$aXuân Luận$w55125
|
|
774
|
__
|
$aXuân Luận$w55321
|
|
774
|
__
|
$aXuân Luận$w60329
|
|
774
|
__
|
$aY Ban$w55862
|
|
774
|
__
|
$aÁi Minh$w65175
|
|
774
|
__
|
$aĐăng Trường$w58807
|
|
774
|
__
|
$w55876$aDanh Thắng
|
|
774
|
__
|
$w58260
|
|
774
|
__
|
$w63478$aTiến Dũng
|
|
774
|
__
|
$w65272$aHà Việt
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ