- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Nông nghiệp Việt Nam - B.20

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Nông nghiệp Việt Nam - B.20
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Nông nghiệp Việt Nam - B.20
×
|
Ldr
|
|
03703nts 22011058a 4500
|
|
001
|
|
00043905
|
|
020
|
__
|
$c2777
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
080
|
__
|
$bB000-
|
|
245
|
__
|
$aNông nghiệp Việt Nam - B.20
|
|
260
|
__
|
$c2007
|
|
310
|
__
|
$ad
|
|
774
|
__
|
$aAnh Bình$w46763
|
|
774
|
__
|
$aCam Ly$w50213
|
|
774
|
__
|
$aDoãn Trí Tuệ$w49075
|
|
774
|
__
|
$aHuy Anh$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44176
|
|
774
|
__
|
$aHuy Anh$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44443
|
|
774
|
__
|
$aHuy Anh$w46851
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hồng Tuyến$w45422
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hồng Tuyến$w46978
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hồng Tuyển$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44113
|
|
774
|
__
|
$aHồ Hồng Tuyển$w46872
|
|
774
|
__
|
$aHồ Quang$w45365
|
|
774
|
__
|
$aHồ Quang$w46870
|
|
774
|
__
|
$aHồ Quang$w49262
|
|
774
|
__
|
$aHồ Quang$w50211
|
|
774
|
__
|
$aLam Thuý$w48664
|
|
774
|
__
|
$aLê Bá Liễu$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44437
|
|
774
|
__
|
$aLê Bá Liễu$w46641
|
|
774
|
__
|
$aLê Bá Liễu$w46815
|
|
774
|
__
|
$aLê Bá Liễu$w49398
|
|
774
|
__
|
$aLê Ngọc$w46902
|
|
774
|
__
|
$aLê Đại Lý$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44433
|
|
774
|
__
|
$aMinh Thư$dH.$dNông nghiệp$d2007$w44673
|
|
774
|
__
|
$aNguyên Phê$w46863
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w46805
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w46977
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w48383
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w48565
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w48665
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w48919
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w48938
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w49185
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Phê$w49818
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Đình Lộc$w45362
|
|
774
|
__
|
$aNgọc Minh$w46852
|
|
774
|
__
|
$aPhan Duy$w46640
|
|
774
|
__
|
$aPhan Huy Anh$w49271
|
|
774
|
__
|
$aPhùng Văn Mùi$w45369
|
|
774
|
__
|
$aPhùng Văn Mùi$w45407
|
|
774
|
__
|
$aPhạm Việt Thư$w46799
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$dH.$dNông Nghiệp$dSao Mai$h16tr$w44484
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$dH.$dNông nghiệp$d2007$h16tr$w44107
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$dH.$dNông nghiệp$d2007$h16tr$w44511
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44438
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w45353
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w46901
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w48381
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w48387
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w48578
|
|
774
|
__
|
$aSao Mai$w48922
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$dH.$dNông nghiệp$d2007$h16tr$w44500
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$dH.$dNông nghiệp$h16tr$w44499
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44482
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w45363
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w46783
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w46871
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w47290
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w48486
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w49071
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w49386
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w50170
|
|
774
|
__
|
$aThanh Mai$w50526
|
|
774
|
__
|
$aThế Hùng$w46784
|
|
774
|
__
|
$aTrung Kiên$w49245
|
|
774
|
__
|
$aTrương Quang Thứ$w46814
|
|
774
|
__
|
$aViệt Hà$w46862
|
|
774
|
__
|
$aVõ Duy việt$dH.$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44441
|
|
774
|
__
|
$aVõ Thanh Mai$w45366
|
|
774
|
__
|
$aVõ Thanh Mai$w46932
|
|
774
|
__
|
$aVõ Thành Mai$w49269
|
|
774
|
__
|
$aVũ Thanh Mai$w46928
|
|
774
|
__
|
$aĐoàn Giang$w48564
|
|
774
|
__
|
$aĐoàn Thị Ba$w48920
|
|
774
|
__
|
$d2007$h16tr$w44444$dNông nghiệp Việt Nam$aHồ Hồng Tuyến$dH.
|
|
774
|
__
|
$dNông nghiệp Việt Nam$d2007$h16tr$w44436$aNguyễn Phê$dH.
|
|
774
|
__
|
$w46516
|
|
774
|
__
|
$w46646$aSao Mai
|
|
774
|
__
|
$w48400
|
|
774
|
__
|
$w49082
|
|
774
|
__
|
$w49706$aPhạm Anh Tuấn
|
|
774
|
__
|
$w49707
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ