×
- Ấn phẩm định kỳ
- Ngôn ngữ : Viện ngôn ngữ học.Uỷ ban khoa học xã hội Vịêt Nam / Lê Xuân Thại
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Ngôn ngữ : Viện ngôn ngữ học.Uỷ ban khoa học xã hội Vịêt Nam / Lê Xuân Thại
×
|
Ldr
|
|
01607nts 22005538a 4500
|
|
001
|
|
00000125
|
|
020
|
__
|
$c9000
|
|
084
|
__
|
$a4
|
|
245
|
_0
|
$aNgôn ngữ :$bViện ngôn ngữ học.Uỷ ban khoa học xã hội Vịêt Nam /$cLê Xuân Thại
|
|
260
|
__
|
$bViện mgôn ngữ học. Uỷ ban khoa học xã hội Việt Nam$aH
|
|
300
|
__
|
$c17 x 25
|
|
310
|
__
|
$aRa 2 tháng 1 số
|
|
500
|
__
|
$aTừ 1970-1977 ra 3 tháng 1 số.Từ 1998 đến nay ra 2 tháng 1 số
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aNgôn ngữ
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 1 - 4 (Thiếu:3)
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 3
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 3,4
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 8
|
|
866
|
__
|
$aSô 1 / 1970
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích