×
- Ấn phẩm định kỳ
- Triết học : Cơ quan Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia Việt Nam / Nguyễn Trọng Chuẩn
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Triết học : Cơ quan Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia Việt Nam / Nguyễn Trọng Chuẩn
×
|
Ldr
|
|
01717nts 22005658a 4500
|
|
001
|
|
00000123
|
|
020
|
__
|
$c10000
|
|
084
|
__
|
$a1T
|
|
245
|
_0
|
$aTriết học :$bCơ quan Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia Việt Nam /$cNguyễn Trọng Chuẩn
|
|
260
|
__
|
$bViện triết.Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia Việt Nam$aH
|
|
300
|
__
|
$c19 x 17
|
|
310
|
__
|
$aRa 2 tháng 1 số
|
|
500
|
__
|
$aTừ 1970-1995 ra 3 tháng 1 số , từ 1996 đến nay ra 2 tháng 1 số
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aTriết học
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 18,19
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 20 - 22
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 21 - 25 (Thiếu:22)
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 1
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 4 - 7 (Thiếu:6)
|
|
866
|
__
|
$a1975, số 5,10,11
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 12 - 15
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1981, sô 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1984, số1 -4
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 2 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 4 (Thiếu:3)
|
|
866
|
__
|
$a1995,số 1 - 4
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$aSố 18 / 1970
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích