×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thanh niên : Cơ quan Trung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Hoàng Xuân Lý
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thanh niên : Cơ quan Trung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Hoàng Xuân Lý
×
|
Ldr
|
|
01803nts 22005298a 4500
|
|
001
|
|
00000117
|
|
020
|
__
|
$c3000
|
|
084
|
__
|
$a3KTV
|
|
245
|
_0
|
$aThanh niên :$bCơ quan Trung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh /$cHoàng Xuân Lý
|
|
260
|
__
|
$bTrung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh$aH
|
|
300
|
__
|
$c19 x 27
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tháng
|
|
500
|
__
|
$aTạp chí Thanh niên tiếp nối của tập san "Công tác Đoàn".Từ 1974-1977 ra 2 tháng 1 số
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aChính trị
|
|
653
|
__
|
$aTư tưởng
|
|
866
|
__
|
$a1969, số 2 - 8 (Thiếu:4)
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 2 - 10 (Thiếu:8)
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 3 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 1 - 61976, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 61978, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 12 (Thiếu:5)
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 12 (Thiếu:4)
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 - 12 (Thiếu:6)
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1- 12
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 8 (Thiếu:7)
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 11 (Thiếu:2 5-9)
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 24 (Thiếu:3,4,6)
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 - 24 (Thiếu:13,21)
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 24 (Thiếu:1-7,12,13)
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 - 24 (Thiếu:13-17)
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 24 (Thiếu:3,19,20,22)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 24 (Thiếu:13)
|
|
866
|
__
|
$a1999,số 1 - 22
|
|
866
|
__
|
$aSố 2 / 1969
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích