|
Ldr
|
|
00977nts 22002898a 4500
|
|
001
|
|
00000211
|
|
020
|
__
|
$c4500
|
|
084
|
__
|
$a3
|
|
245
|
_0
|
$aLao động và Công đoàn$bCơ quan của Tổng liên đoàn lao động Việt Nam$cPTS.Nguyễn Hà Hữu
|
|
260
|
__
|
$aH$bTổng liên đoàn lao động Việt Nam
|
|
300
|
__
|
$c19 x 27
|
|
500
|
__
|
$aTừ số 112 / 1990 đến số 145 / 1993 có tên " Công đoàn"
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aHoạt động công đoàn
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 112 - 118 (Thiếu:113,115)
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 119 - 129 (Thiếu:125)
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 133 - 141
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 157 - 162
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 170
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 178 - 188 (Thiếu:179,187)
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 194 - 202 (Thiếu:199)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 203 - 214
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 215 - 226
|
|
866
|
__
|
$aSố 112 / 1990
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|