×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tạp chí Bưu chính viễn thông Tổng cục Bưu điện GS,TS.Đỗ Trung Tá
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tạp chí Bưu chính viễn thông Tổng cục Bưu điện GS,TS.Đỗ Trung Tá
×
|
Ldr
|
|
01596nts 22005058a 4500
|
|
001
|
|
00000202
|
|
020
|
__
|
$c4000
|
|
084
|
__
|
$a6
|
|
245
|
_0
|
$aTạp chí Bưu chính viễn thông$bTổng cục Bưu điện$cGS,TS.Đỗ Trung Tá
|
|
260
|
__
|
$aH$bTổng cục Bưu điện
|
|
300
|
__
|
$c19 x 27
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tháng
|
|
500
|
__
|
$aTừ 1971 đến 1986 tạp chí có tên " Kỹ thuật bưu điện truyền thanh". Từ 1987 đến số 3 năm 1988 có tên " Tạp chí Bưu điện truyền thanh"
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aBưu chính viễn thông
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 5 - 5
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 5 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 1 - 9 (Thiếu:4,8)
|
|
866
|
__
|
$a1975, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 12 (Thiếu:2)
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 12 (Thiếu:2)
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 12 (Thiếu:3,4)
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 9
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 7 - 9
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 4 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 11
|
|
866
|
__
|
$aSố 5 / 1971
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích