×
- Ấn phẩm định kỳ
- Sức khoẻ và Đời sống Cơ quan ngôn luận của Bộ y tế Lê Thấu
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Sức khoẻ và Đời sống Cơ quan ngôn luận của Bộ y tế Lê Thấu
×
|
Ldr
|
|
01777nts 22005418a 4500
|
|
001
|
|
00000040
|
|
084
|
__
|
$a61
|
|
245
|
_0
|
$aSức khoẻ và Đời sống$bCơ quan ngôn luận của Bộ y tế$cLê Thấu
|
|
260
|
__
|
$aH$bBộ y tế
|
|
300
|
__
|
$c29 x 42
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tháng
|
|
500
|
__
|
$aTừ năm 1962 dến 1995 báo có tên "Sức khoẻ".Từ 1996 đến nay báocó tên "Sức khoẻ và Đời sống"
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aSức khoẻ
|
|
653
|
__
|
$aĐời sống
|
|
866
|
__
|
$a1962, số 4 - 15
|
|
866
|
__
|
$a1963, số 16 - 27 (Thiếu:24)
|
|
866
|
__
|
$a1964, số 16 - 40 (Thiếu:24)
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 121 - 132 (Thiếu:125,127)
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 134 - 144 (Thiếu:139)
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 169 - 192
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 201 - 215
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 11 - 23
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 24 (Thiếu:4)
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 23
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 11 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 14
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 24 (Thiếu:17)
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 24 (Thiếu:13,16)
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 24 (Thiếu:3,4)
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1- 24
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 - 18 và số 1 - 13
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 53
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 52 (Thiếu:1-6,10,11,15-21 42,48)
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 57 (Thiếu:5-8,11)
|
|
866
|
__
|
$aSố 4 / 1962
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích