×
- Ấn phẩm định kỳ
- Khoa học và Đời sống Cơ quan Liên hiệp các Hội khoa học Việt Nam Trần Thị Thu Hiền
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Khoa học và Đời sống Cơ quan Liên hiệp các Hội khoa học Việt Nam Trần Thị Thu Hiền
×
|
Ldr
|
|
02210nts 22006258a 4500
|
|
001
|
|
00000035
|
|
084
|
__
|
$a6
|
|
245
|
_0
|
$aKhoa học và Đời sống$bCơ quan Liên hiệp các Hội khoa học Việt Nam$cTrần Thị Thu Hiền
|
|
260
|
__
|
$aH$bLiên hiệp các Hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam
|
|
300
|
__
|
$c29 x 42
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tuần
|
|
500
|
__
|
$aTừ năm 1960 có tên là Báo Khoa học thường thức.Từ năm 1977 đến nay báo có tên là Báo Khoa học và Đơì sốmg
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aKhoa học
|
|
653
|
__
|
$aĐời sống
|
|
866
|
__
|
$a1960, sô 8 - 31
|
|
866
|
__
|
$a1961, số 36 - 55
|
|
866
|
__
|
$a1962, số 56 - 91
|
|
866
|
__
|
$a1963, số 1 - 36 (Thiếu:15)
|
|
866
|
__
|
$a1964, số 1 - 35
|
|
866
|
__
|
$a1966, số 200 - 235
|
|
866
|
__
|
$a1967, sô 237 - 270 (Thiếu:245,246,249,251-253)
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 343, - 366
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 291 - 413
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 414 - 437 (Thiếu:420,423)
|
|
866
|
__
|
$a1975, số 438 - 461 (Thiếu:448)
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 462 - 485 (Thiếu:463,464)
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 8 - 24 (Thiếu:11,13,17,19,21)
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 2 - 23 (Thiếu:17)
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 24 (Thiếu:7,8,16,20)
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 14 (Thiếu:2 12)
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 24 (Thiếu;12)
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 -24
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 24 (Thiếu:12)
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 24 (Thiếu:11 - 17)
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 24 (Thiếu:14)
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 23
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 38
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 2 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 53
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 - 53
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 52 (Thiếu:8)
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 52 (Thiếu:24)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 53 (Thiếu:22,19)
|
|
866
|
__
|
$a1999,số 1 - 52 (Thiếu:12)
|
|
866
|
__
|
$aSố 8 / 1977
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích