×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thương mại Cơ quan của Bộ Thương mại Bùi Đức Khiêm
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thương mại Cơ quan của Bộ Thương mại Bùi Đức Khiêm
×
|
Ldr
|
|
01942nts 22005418a 4500
|
|
001
|
|
00000020
|
|
084
|
__
|
$a3
|
|
245
|
_0
|
$aThương mại$bCơ quan của Bộ Thương mại$cBùi Đức Khiêm
|
|
260
|
__
|
$aH$bBộ Thương mại
|
|
300
|
__
|
$c29 x 42
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tuần
|
|
500
|
__
|
$aTừ 1969 đến tháng 6 /1990 có tên báo" Thương nghiệp".Từ 1999 đến nay báo có tên báo "Thương mại"
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aThương mại
|
|
866
|
__
|
$a1969, số 363 - 378 (Thiếu:376,377)
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 381 - 401 (Thiếu:402,403)
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 406 - 427 (Thiếu:413,416)
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 429 - 477 (Thiếu:421,431,436,444-454,457-460,462,462,468-470)
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 481 - 531 (Thiếu:491,513)
|
|
866
|
__
|
$a1975, số 1 - 52 (Thiếu:40,48)
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 1 - 52 (Thiếu:18,36,41,43)
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 22 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 4 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 52 (Thiếu:1,2,8,20,35,36)
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 26
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 52 (Thiếu:33)
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 52 (Thiếu:17,43,51)
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 52 (Thiếu:12,37,43)
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 -52
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 51
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 26
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 51
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 - 53
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 - 52 (Thiếu:1,43)
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 77 (Thiếu:4-9,26,74)
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 105 (Thiếu:4,11-13,37,43,56)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 104 (Thiếu:7,8,9,66)
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 104 (Thiếu:13-16)
|
|
866
|
__
|
$aSố 363 / 1969
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích