Tài liệu cùng tác giả
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tạp chí cộng sản : Cơ quan lý luận chính trị của Đảng cộng sản Việt Nam / Hà Đăng
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tạp chí cộng sản : Cơ quan lý luận chính trị của Đảng cộng sản Việt Nam / Hà Đăng
×
|
Ldr
|
|
02446nts 22007338a 4500
|
|
001
|
|
00000016
|
|
020
|
__
|
$c5000
|
|
084
|
__
|
$a3
|
|
245
|
_0
|
$aTạp chí cộng sản :$bCơ quan lý luận chính trị của Đảng cộng sản Việt Nam /$cHà Đăng
|
|
260
|
__
|
$bTrung ương Đảng cộng sản Việt Nam$aH
|
|
300
|
__
|
$c19 x 27
|
|
310
|
__
|
$aRa 1 tháng 2 số
|
|
500
|
__
|
$aTừ 1956 đến 1976 tạp chí có tên " Học tập".Từ 1977 đến nay tạp chí có tên "Tạp chí cộng sản".Từ 1956 đến 1994 ra tháng 1 số ,tù 1995 đến nay ra tháng 2 số
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aChính trị
|
|
653
|
__
|
$aTư tưởng
|
|
866
|
__
|
$a1956, số 1 - 11 (Thiếu:4)
|
|
866
|
__
|
$a1957, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1958, só 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1959, số 1 - 12 (Thiếu:9)
|
|
866
|
__
|
$a1960,số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1961, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1962, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1963, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1964, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1965, số 1 - 12 (Thiếu:5)
|
|
866
|
__
|
$a1966, số 3 - 11 (Thiếu:6-10)
|
|
866
|
__
|
$a1967, số 1 - 12 (Thiếu:7)
|
|
866
|
__
|
$a1968, số 1 - 11 (Thiếu:9)
|
|
866
|
__
|
$a1969, số 1 - 12 (Thiếu:10)
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 1 - 12 (Thiếu:3)
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 1 - 12 (Thiếu:2)
|
|
866
|
__
|
$a1975, sô 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 1- 12
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 1 - 12 (Thiếu:2)
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 12 (Thiếu:3)
|
|
866
|
__
|
$a1980 1 - 12 (Thiếu:6)
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 6
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 12 (Thiếu:5,6)
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1986, sô 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 -12
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 12 (Thiếu:5,6,8)
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 -12
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1- 12
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 12
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1- 18
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 24 (Thiếu:4,6)
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 24
|
|
866
|
__
|
$x6 tháng 1 tập$aSố 2 / 1956
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích