- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Tiền phong : Cơ quan Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Dương Xuân Nam

Tiền phong : Cơ quan Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Dương Xuân Nam
Tác giả : Dương Xuân Nam
Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ:
Xem đầy đủ
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tiền phong : Cơ quan Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Dương Xuân Nam
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tiền phong : Cơ quan Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Dương Xuân Nam
×
|
Ldr
|
|
02681nts 22006858a 4500
|
|
001
|
|
00000014
|
|
084
|
__
|
$a3KTV
|
|
245
|
_0
|
$aTiền phong :$bCơ quan Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh /$cDương Xuân Nam
|
|
260
|
__
|
$bTrung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh$aH
|
|
300
|
__
|
$c29 x 42
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tuần
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aChính trị
|
|
653
|
__
|
$aTư tưởng
|
|
866
|
__
|
$a1957, số 147 -250 (Thiếu:150,155,156,186)
|
|
866
|
__
|
$a1958, số 151 - 354
|
|
866
|
__
|
$a1959, số 448 -509
|
|
866
|
__
|
$a1960, số 510 - 664
|
|
866
|
__
|
$a1961, số 666 - 824 (Thiếu:719)
|
|
866
|
__
|
$a1962, số 825 - 980
|
|
866
|
__
|
$a1963, số 1004 - 1069
|
|
866
|
__
|
$a1965, số 1291 - 1433 (Thiếu:1293,1313,1315,1373-1375,1377-1422)
|
|
866
|
__
|
$a1966, số 1448 - 1567 (Thiếu:1465,1466,1471,1483,1491,1493-1497,1499,1511,1523,1524,1528,1529,1531,1532,1541)
|
|
866
|
__
|
$a1967, số 1617 - 1755 (Thiếu;1626-1640,1647,1665-1677,1689-1691,1705)
|
|
866
|
__
|
$a1968, số 1756 - 1839 (Thiếu:1760,1785,1805,1812-1815,1819,1826,1830,1835-1838)
|
|
866
|
__
|
$a1969, số 1859 - 1974 (Thiếu:1871,1884-1900,1902,1913,1951-1963)
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 1976 - 2028 (Thiếu:1987,1988)
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 1082 - 2184
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 2185 - 2285 (Thiếu:2228,2245,2246,2283,2284)
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 2290 - 2389 (Thiếu:2309)
|
|
866
|
__
|
$a1974, số 2391 - 2442
|
|
866
|
__
|
$a1975, số 1 -52 (Thiếu:41)
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 1 - 52 (Thiếu:25,28,46)
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 1 - 52 (Thiếu:10,16)
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 52 (Thiếu:7,17,26-31,33-38)
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 25
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1983, sô 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1984, số 1 -52
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 52 (Thiếu:15,37)
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 - 52 (Thiếu:29,44)
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 52 (thiếu:40)
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 -52 (Thiếu;39)
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 -53 (Thiếu:38)
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 -52
|
|
866
|
__
|
$a1993,số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 -52 (Thiếu:5-7)
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 -78 (Thiếu:4-7)
|
|
866
|
__
|
$a1996,số 1 - 105 (thiêú:13-16,23,76)
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 143 (Thiếu:10-13)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 157 (Thiếu:10,96,100)
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 156 (Thiếu;14,16,17,101,136)
|
|
866
|
__
|
$aSố 147 / 1957
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|
Ấn phẩm định kỳ