×
- Ấn phẩm định kỳ
- Cứu Quốc : Của cơ quan Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Cứu Quốc : Của cơ quan Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
×
|
Ldr
|
|
01436nts 22004218a 4500
|
|
001
|
|
00000007
|
|
084
|
__
|
$a3
|
|
245
|
_0
|
$aCứu Quốc :$bCủa cơ quan Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
|
|
260
|
__
|
$aM$bMặt trận Tổ quốc Việt Nam
|
|
300
|
__
|
$c42 x 58
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tuần
|
|
362
|
__
|
$a1977
|
|
500
|
__
|
$aTháng 5 /1977 báo Cứu quốc và báo Giải phóng nhập lại lấy tên là báo" Đại đoàn kết"
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aChính trị
|
|
653
|
__
|
$aXã hội
|
|
866
|
__
|
$a1956, số 2751 - 2793 (Thiếu: 2754, 2755, 2767, 2776, 2780, 2788)
|
|
866
|
__
|
$a1958, số 2845 - 2870
|
|
866
|
__
|
$a1961, số 2996 - 3042 (Thiếu: 3015)
|
|
866
|
__
|
$a1962, Số 3061 - 3100
|
|
866
|
__
|
$a1963,số3127 - 3152
|
|
866
|
__
|
$a1964, số 3153 - 3188
|
|
866
|
__
|
$a1966, số 3257 - 3308 (Thiếu:3276)
|
|
866
|
__
|
$a1967, số 3310 - 3359 (Thiếu:3318,3319,3323,3329 - 3335,3344)
|
|
866
|
__
|
$a1968, số 1362 - 1398
|
|
866
|
__
|
$a1969, số 3440 - 3465
|
|
866
|
__
|
$a1970, số 3492 - 3511
|
|
866
|
__
|
$a1971, số 3522 - 3568
|
|
866
|
__
|
$a1972, số 3570 - 3622
|
|
866
|
__
|
$a1973, số 3623 - 3674
|
|
866
|
__
|
$a1975, só 3754 - 3778
|
|
866
|
__
|
$a1976, số 3779 - 3830
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 11 - 29
|
|
866
|
__
|
$aSố 2751 / 1956$x1 năm 1 tập
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích