×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đại đoàn kết Cơ quan của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Lê Quang Cảnh
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đại đoàn kết Cơ quan của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Lê Quang Cảnh
×
|
Ldr
|
|
01553nts 22004818a 4500
|
|
001
|
|
00000009
|
|
084
|
__
|
$a3
|
|
245
|
_0
|
$aĐại đoàn kết$bCơ quan của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam$cLê Quang Cảnh
|
|
260
|
__
|
$aH$bMặt trận Tổ quốc Việt Nam
|
|
300
|
__
|
$c29 x 42
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng tuần
|
|
500
|
__
|
$aBáo Đại đoàn kết nhập từ báo Cứu quốc và báo Giải phóng. Ra tháng 2 số
|
|
541
|
__
|
$aMua
|
|
653
|
__
|
$aChính trị
|
|
653
|
__
|
$aXã hội
|
|
866
|
__
|
$a1977, số 11 -29
|
|
866
|
__
|
$a1978, số 1 - 50 (Thiếu:5,6)
|
|
866
|
__
|
$a1979, số 1 - 51 Thiếu:6,12,33,37,42)
|
|
866
|
__
|
$a1980, số 1 - 41 (Thiếu:6,7,33)
|
|
866
|
__
|
$a1981, số 1 -26
|
|
866
|
__
|
$a1982, số 1 - 26
|
|
866
|
__
|
$a1983, số 1 - 26
|
|
866
|
__
|
$a1984, sô 1 -26 (Thiếu:18,20)
|
|
866
|
__
|
$a1985, số 1 - 16
|
|
866
|
__
|
$a1986, số 1 -26
|
|
866
|
__
|
$a1987, số 1 -24
|
|
866
|
__
|
$a1988, số 1 -51
|
|
866
|
__
|
$a1989, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1990, số 1 - 52 (Thiếu:7,51)
|
|
866
|
__
|
$a1991, số 1 - 52 (Thiểu:6 - 9,39)
|
|
866
|
__
|
$a1992, số 1 -52
|
|
866
|
__
|
$a1993, số 1 -52
|
|
866
|
__
|
$a1994, số 1 - 52
|
|
866
|
__
|
$a1995, số 1 - 78
|
|
866
|
__
|
$a1996, số 1 - 105
|
|
866
|
__
|
$a1997, số 1 - 104 (Thiếu:15)
|
|
866
|
__
|
$a1998, số 1 - 104 (Thiếu:72)
|
|
866
|
__
|
$a1999, số 1 - 104 (Thiếu:96)
|
|
866
|
__
|
$aSố 11 / 1977
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|

Bài trích