- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Dòng sông phẳng lặng. T. 2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ

Dòng sông phẳng lặng. T. 2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Thanh niên
Năm xuất bản : 2005
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 487tr. 21cm.
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học hiện đại. 2. Việt Nam. 3. Tiểu thuyết.
Tài liệu cùng tác giả
Dòng sông phẳng lặng. T. 2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Thanh niên
Năm xuất bản : 2005
Ngoại ô Tô Nhuận Vỹ Tiểu thuyết
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2014
Dòng sông phẳng lặng. T.3 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2014
Dòng sông phẳng lặng. T.2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2014
Dòng sông phẳng lặng. T.1 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
Tác giả : Tô Nhuận Vỹ
Nhà xuất bản : Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2014
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Trái tim của mẹ / Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Tác giả : Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Thập đạo tướng quân Lê Hoàn / Nguyễn Anh : Dành cho lứa tuổi 10+
Tác giả : Nguyễn Anh
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Cờ lau dựng nước / Ngô Văn Phú : Dành cho lứa tuổi 13+
Tác giả : Ngô Văn Phú
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Cậu bé Bi Đất - Bụng tròn chứa đầy niềm tin! / Bôn Đông Huân
Tác giả : Bôn Đông Huân
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
- Ấn phẩm định kỳ
- Dòng sông phẳng lặng. T. 2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
- Ấn phẩm định kỳ
- Dòng sông phẳng lặng. T. 2 Tiểu thuyết Tô Nhuận Vỹ
|
Ldr
|
|
00589nam 22002178a 4500
|
|
001
|
|
00100153
|
|
020
|
__
|
$c109400đ
|
|
025
|
__
|
00612nam s2200301 a 4500
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.9223$bD.431.S
|
|
100
|
__
|
$aTô Nhuận Vỹ$etác giả
|
|
245
|
__
|
$aDòng sông phẳng lặng. T. 2$bTiểu thuyết$cTô Nhuận Vỹ
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bThanh niên$c2005
|
|
300
|
__
|
$a487tr.$c21cm.
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại
|
|
651
|
__
|
$aViệt Nam
|
|
655
|
__
|
$aTiểu thuyết
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|




