- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Mình sinh ra đâu phải để buồn Tản văn Iris Cao , Hamlet Trương

Mình sinh ra đâu phải để buồn Tản văn Iris Cao , Hamlet Trương
Tác giả : Iris Cao , Hamlet Trương
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2016
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 156tr. 20cm
Số phân loại : 895.9224
Chủ đề : 1. Văn học hiện đại. 2. Việt Nam. 3. Tản văn.
Tài liệu cùng tác giả
Ai rồi cũng khóc Truyện ngắn Iris Cao, Hamlet Trương
Tác giả : Iris Cao, Hamlet Trương
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2017
Mình sinh ra đâu phải để buồn : Tản văn / Iris Cao , Hamlet Trương
Tác giả : Iris Cao , Hamlet Trương
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2017
Tay tìm tay níu Tiểu thuyết Hamlet Trương
Tác giả : Hamlet Trương
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2016
Người yêu cũ có người yêu mới Iris Cao
Tác giả : Iris Cao
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2014
Yêu đi rồi khóc Truyện ngắn Hamlet Trương, Hà Vi, Võ Vi Vân, Tango Trần
Tác giả : Hamlet Trương, Hà Vi, Võ Vi Vân, Tango Trần
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2014
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Trạng Quỳnh. T. 28: Gia sư Phỏng tác Kim Khánh : tranh và lời
Tác giả : Kim Khánh : tranh và lời
Nhà xuất bản : Nxb. Đồng Nai
Năm xuất bản : 2013
Ảnh lửa trên đồi quyên thảo : truyện ngắn / Nguyễn Phú
Tác giả : Nguyễn Phú
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2025
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Mình sinh ra đâu phải để buồn Tản văn Iris Cao , Hamlet Trương
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Mình sinh ra đâu phải để buồn Tản văn Iris Cao , Hamlet Trương
×
|
Ldr
|
|
00647nam 22002298a 4500
|
|
001
|
|
00103458
|
|
020
|
__
|
$c75000đ
|
|
025
|
__
|
00718nam s2200349 a 4500
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.9224$bM.312.S
|
|
100
|
__
|
$aIris Cao$etác giả
|
|
245
|
__
|
$aMình sinh ra đâu phải để buồn$bTản văn$cIris Cao , Hamlet Trương
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bVăn học$c2016
|
|
300
|
__
|
$a156tr.$c20cm
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại
|
|
651
|
__
|
$aViệt Nam
|
|
655
|
__
|
$aTản văn
|
|
700
|
__
|
$aHamlet Trương$etác giả
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|
