|
Ldr
|
|
01265nam 22003858a 4500
|
|
001
|
|
00003862
|
|
020
|
__
|
$c4b
|
|
020
|
__
|
$c4đ
|
|
084
|
__
|
$bS.450$a605.5(083)
|
|
245
|
10
|
$aSổ tay tính toán thuỷ lực$cP.G. Kixêlép, A.D. Ansun, N.V. Danhinsencô...; Dịch: Lưu Công Đào
|
|
245
|
10
|
/$cNguyễn Tài
|
|
260
|
__
|
$aH.
|
|
260
|
__
|
$b"MIR"$c1984
|
|
260
|
__
|
$bNông nghiệp$aM.
|
|
300
|
__
|
$a312tr$c27cm
|
|
520
|
__
|
$aTổng hợp các công thức cơ bản, các định nghĩa, các hệ số thực nghiệm, các bảng và đồ thị bổ sung trong tính toán và thiết kế. Có hình vẽ và chỉ số kĩ thuật
|
|
653
|
__
|
$aCông trình
|
|
653
|
__
|
$aDòng chảy
|
|
653
|
__
|
$aKĩ thuật
|
|
653
|
__
|
$aPhương pháp tính
|
|
653
|
__
|
$aThiết kế
|
|
653
|
__
|
$aThuỷ lực
|
|
653
|
__
|
$aToán cao cấp
|
|
700
|
1_
|
$aAnsun, A.D$eTác giả
|
|
700
|
1_
|
$aDanhinsencô, N.V.$eTác giả
|
|
700
|
1_
|
$aKixêlép, P.G.$eTác giả
|
|
700
|
1_
|
$eDịch$aLưu Công Đào
|
|
700
|
1_
|
$eDịch$aNguyễn Tài
|
|
700
|
1_
|
$eTác giả$aKaxpaxôn, A.A
|
|
700
|
__
|
$aVV
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|