- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Trăm áng thơ tình Việt Nam Nam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm

Trăm áng thơ tình Việt Nam Nam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm
Tác giả : Nam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2010
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 181tr. 20cm.
Số phân loại : 895.9221
Chủ đề : 1. Thơ. 2. Văn học. 3. Việt Nam. 4. Thơ tình.
Tài liệu cùng tác giả
Kể chuyện những dòng sông Việt Nam Mai Hương, Ngọc Tâm : b.s
Tác giả : Mai Hương, Ngọc Tâm : b.s
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2022
Kể chuyện những ngọn núi Việt Nam Mai Hương, Ngọc Tâm : b.s
Tác giả : Mai Hương, Ngọc Tâm : b.s
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2022
Trong gia đình Tiểu thuyết Hector Malot ; Huỳnh Lý, Mai Hương : dịch
Tác giả : Hector Malot ; Huỳnh Lý, Mai Hương : dịch
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2019
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Trái tim của mẹ / Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Tác giả : Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Thập đạo tướng quân Lê Hoàn / Nguyễn Anh : Dành cho lứa tuổi 10+
Tác giả : Nguyễn Anh
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Cờ lau dựng nước / Ngô Văn Phú : Dành cho lứa tuổi 13+
Tác giả : Ngô Văn Phú
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Cậu bé Bi Đất - Bụng tròn chứa đầy niềm tin! / Bôn Đông Huân
Tác giả : Bôn Đông Huân
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Trăm áng thơ tình Việt Nam Nam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Trăm áng thơ tình Việt Nam Nam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm
×
|
Ldr
|
|
00624aam 22002298a 4500
|
|
001
|
|
00071373
|
|
020
|
__
|
$c38000đ
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.9221$bTR.115.A
|
|
245
|
__
|
$aTrăm áng thơ tình Việt Nam$cNam Hồng, Mai Hương: Sưu tầm
|
|
250
|
__
|
$aTái bản có thay đổi, bổ sung
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bVăn học$c2010
|
|
300
|
__
|
$a181tr.$c20cm.
|
|
650
|
_7
|
$aThơ
|
|
650
|
_7
|
$aViệt Nam
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học
|
|
653
|
__
|
$aThơ tình
|
|
700
|
__
|
$aMai Hương$eSưu tầm
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|




