- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên

Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên
Tác giả : Vũ Đức Nguyên
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2004
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 215tr. 19cm.
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học. 2. Thiếu nhi.
Tài liệu cùng tác giả
Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên
Tác giả : Vũ Đức Nguyên
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2004
Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên
Tác giả : Vũ Đức Nguyên
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2004
Con sóng bạc đầu Tiểu thuyết Vũ Đức Nguyên
Tác giả : Vũ Đức Nguyên
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 1993
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Bầy cừu bay ngang thành phố : Dành cho lứa tuổi 10+ / Huỳnh Trọng Khang
Tác giả : Huỳnh Trọng Khang
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Sống : Dành cho lứa tuổi trưởng thành / Hải Anh, Pauline Guitton ; Hồng Minh dịch
Tác giả : Hải Anh, Pauline Guitton ; Hồng Minh dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Bài ca của ông tôi / Phùng Nguyên Quang, Huỳnh Kim Liên ; Huỳnh Kim Liên dịch
Tác giả : Phùng Nguyên Quang, Huỳnh Kim Liên ; Huỳnh Kim Liên dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Trái tim của mẹ / Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Tác giả : Nguyễn Đình Thi ; Tranh: Thùy Dung
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Tuổi thơ khát vọng Tác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991 Vũ Đức Nguyên
×
|
Ldr
|
|
00606aam 22002058a 4500
|
|
001
|
|
00074867
|
|
020
|
__
|
$c21000đ
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.9223$bT.515.TH
|
|
100
|
__
|
$aVũ Đức Nguyên$eTác giả
|
|
245
|
__
|
$aTuổi thơ khát vọng$bTác phẩm giải B giải thưởng văn học thiếu nhi 1990 - 1991$cVũ Đức Nguyên
|
|
250
|
__
|
$aIn lần thứ hai
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bNxb. Hà Nội$c2004
|
|
300
|
__
|
$a215tr.$c19cm.
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học
|
|
653
|
__
|
$aThiếu nhi
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|


