- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Thi Qủy. T.4 Fuyumi Ono

Thi Qủy. T.4 Fuyumi Ono
Tác giả : Fuyumi Ono
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2010
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 197tr. 18cm.
Số phân loại : 895.6
Chủ đề : 1. Nhật Bản. 2. Truyện tranh. 3. Văn học hiện đại. 4. Truyện thiếu nhi.
Tài liệu cùng tác giả
Thi quỷ. T.3 Fuyumi Ono ; Nguyễn Thị Hương Giang, Ngọc Huyền : dịch
Tác giả : Fuyumi Ono ; Nguyễn Thị Hương Giang, Ngọc Huyền : dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2010
Thi quỷ. T.11 Fuyumi Ono ; Nguyễn Thị Hương Giang : dịch
Tác giả : Fuyumi Ono ; Nguyễn Thị Hương Giang : dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2011
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Itto cơn lốc sân cỏ. T.16: Tứ hổ hùng tranh/ Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Tác giả : Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2014
Itto cơn lốc sân cỏ. T.18:Quái vật sổ lồng Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Tác giả : Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2014
Itto cơn lốc sân cỏ. T.19:Tấm vé với giải toàn quốc Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Tác giả : Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2014
Itto cơn lốc sân cỏ. T.20:Sóng gió cầu trường! Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Tác giả : Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2014
Itto cơn lốc sân cỏ. T.9:Vị trí mới của ITTO! Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Tác giả : Motoki Monma; Song Tâm Quyên: dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2014
- Ấn phẩm định kỳ
- Thi Qủy. T.4 Fuyumi Ono
- Ấn phẩm định kỳ
- Thi Qủy. T.4 Fuyumi Ono
|
Ldr
|
|
00541aam 22002178a 4500
|
|
001
|
|
00070461
|
|
020
|
__
|
$c14000đ
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.6$bTH.300.QU
|
|
100
|
__
|
$aFuyumi Ono$eTác giả
|
|
245
|
__
|
$aThi Qủy. T.4$cFuyumi Ono
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bKim Đồng$c2010
|
|
300
|
__
|
$a197tr.$c18cm.
|
|
650
|
_7
|
$aNhật Bản
|
|
650
|
_7
|
$aTruyện tranh
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại
|
|
653
|
__
|
$aTruyện thiếu nhi
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|