- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Bút nghiên Chu Thiên

Bút nghiên Chu Thiên
Tác giả : Chu Thiên
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2009
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 287tr. 21cm.
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học hiện đại. 2. Tiểu thuyết.
Tài liệu cùng tác giả
Cháy cùng Chương Võ Tiểu thuyết lịch sử Chu Thiên
Tác giả : Chu Thiên
Nhà xuất bản : Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2016
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam / Văn Tân,Nguyễn Hồng Phong, Nguyễn Đổng Chi . Q.3 , Thế kỷ XVIII
Tác giả : Văn Tân,Nguyễn Hồng Phong, Nguyễn Đổng Chi .
Nhà xuất bản : Chính trị quốc gia sự thật
Năm xuất bản : 2025
Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam / Văn Tân,Hoài Thanh, Nguyễn Đổng Chi . Q.4 , Thế kỷ XVIII
Tác giả : Văn Tân,Hoài Thanh, Nguyễn Đổng Chi .
Nhà xuất bản : Chính trị quốc gia sự thật
Năm xuất bản : 2025
Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam / Văn Tân, Nguyễn Hồng Phong, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đổng Chi . Q.5 , Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XIX
Tác giả : Văn Tân, Nguyễn Hồng Phong, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đổng Chi .
Nhà xuất bản : Chính trị quốc gia sự thật
Năm xuất bản : 2025
Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam / Văn Tân, Nguyễn Hồng Phong, Nguyễn Đổng Chi, Vũ Ngọc Phan . Q.1 , Phần ngữ ngôn văn tự và văn học truyền miệng
Tác giả : Văn Tân, Nguyễn Hồng Phong, Nguyễn Đổng Chi, Vũ Ngọc Phan .
Nhà xuất bản : Chính trị quốc gia Sự thật
Năm xuất bản : 2025
Nết na và Cù nhây : Dành cho lứa tuổi 6+ / Yên Khương
Tác giả : Yên Khương
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
- Ấn phẩm định kỳ
- Bút nghiên Chu Thiên
- Ấn phẩm định kỳ
- Bút nghiên Chu Thiên
|
Ldr
|
|
00547aam 22002058a 4500
|
|
001
|
|
00067833
|
|
020
|
__
|
$c45000đ
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.9223$bB.552.NGH
|
|
100
|
__
|
$aChu Thiên$etác giả
|
|
245
|
__
|
$aBút nghiên$cChu Thiên
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội$bVăn học$c2009
|
|
300
|
__
|
$a287tr.$c21cm.
|
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi : Phóng sự Việt Nam 1932 - 1945
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại
|
|
653
|
__
|
$aTiểu thuyết
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|