- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Nhà văn Hà Nội

Nhà văn Hà Nội
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 1998
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 393tr. 25cm.
Số phân loại : 895.922
Chủ đề : 1. Nhà văn. 2. Văn học hiện đại. 3. Việt Nam. 4. Bùi Sim Sim. 5. Chính Hữu. 6. Dân huyền. 7. ĐC4. 8. Hàm Châu. 9. Hồ Anh Thái. 10. Hồ Sỹ Giàng. 11. Hoài Việt. 12. Hoàng Cát. 13. Hoàng Ngọc Anh. 14. Hoàng Ngọc Hà. 15. Huyện Diễn Châu. 16. Huyện Đô Lương. 17. Huyện Hưng Nguyên. 18. Huyện Nam Đàn. 19. Huyện Nghi Lộc. 20. Huyện Quỳnh Lưu. 21. Huyện Thanh Chương. 22. Huyện Yên Thành. 23. Nghệ An. 24. Nguyễn Công Tạo. 25. Nguyễn Giáng Vân. 26. Nguyễn Ngọc Oánh. 27. Phạm Hồng Giang. 28. Phạm Thành Anh. 29. Phạm Xuân Nguyên. 30. Phan Diễm Phương. 31. Phan Xuân Hạt. 32. Phong Thịnh. 33. Phường Hưng Dũng. 34. Tp. Vinh. 35. Trần Chính. 36. Trần Sỹ Kháng. 37. Võ Nhật Thăng. 38. Võ Thị Hảo. 39. Võ Văn Trực. 40. Vương Trọng. 41. Xã Diễn Bình. 42. Xã Diễn cát. 43. Xã Hoa Thành. 44. Xã Hưng Khánh. 45. Xã Hưng Nhân. 46. Xã Nam Anh. 47. Xã Nghi Hải. 48. Xã Nghi Long. 49. Xã Nghi Trung. 50. Xã Quỳnh Bá. 51. Xã Quỳnh Đôi. 52. Xã Quỳnh Yên. 53. Xã Thanh Giang. 54. Xã trung Sơn.
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu/ vị trí |
Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện tỉnh Nghệ An | Kho Địa chí | NA.004386 |
Sẵn sàng phục vụ (Đọc/Mượn) |
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Nết na và Cù nhây : Dành cho lứa tuổi 6+ / Yên Khương
Tác giả : Yên Khương
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Con mèo mắt ngọc : Tập truyện viết cho thiếu nhi : Dành cho lứa tuổi 6+ / Nam Cao ; Lại Nguyên Ân s.t., giới thiệu
Tác giả : Nam Cao ; Lại Nguyên Ân s.t., giới thiệu
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Anh hùng trái tim : Dành cho lứa tuổi 6+ / Hollie Trần
Tác giả : Hollie Trần
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2025
Câu chuyện văn chương : Những câu chuyện nhỏ để hiểu và yêu môn văn / Hiền Lương, Hoàng Nhi
Tác giả : Hiền Lương, Hoàng Nhi
Nhà xuất bản : Thế giới
Năm xuất bản : 2026
Thượng Đức : Tiểu thuyết. Giải thưởng nhà nước năm 2022 / Nguyễn Bảo
Tác giả : Nguyễn Bảo
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2024
- Ấn phẩm định kỳ
- Nhà văn Hà Nội
- Ấn phẩm định kỳ
- Nhà văn Hà Nội
|
Ldr
|
|
02196aam 22008178a 4500
|
|
001
|
|
00063646
|
|
020
|
__
|
$c70000đ
|
|
040
|
__
|
$aTVNA
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a895.922$bNH.100.V
|
|
245
|
__
|
$aNhà văn Hà Nội
|
|
260
|
__
|
$bNxb. Hà Nội$c1998$aHà Nội
|
|
300
|
__
|
$a393tr.$c25cm.
|
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi: Hội nhà văn Hà Nội
|
|
650
|
_7
|
$aNhà văn
|
|
650
|
_7
|
$aViệt Nam
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại
|
|
653
|
__
|
$aBùi Sim Sim
|
|
653
|
__
|
$aChính Hữu
|
|
653
|
__
|
$aDân huyền
|
|
653
|
__
|
$aHoài Việt
|
|
653
|
__
|
$aHoàng Cát
|
|
653
|
__
|
$aHoàng Ngọc Anh
|
|
653
|
__
|
$aHoàng Ngọc Hà
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Diễn Châu
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Hưng Nguyên
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Nam Đàn
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Nghi Lộc
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Quỳnh Lưu
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Thanh Chương
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Yên Thành
|
|
653
|
__
|
$aHuyện Đô Lương
|
|
653
|
__
|
$aHàm Châu
|
|
653
|
__
|
$aHồ Anh Thái
|
|
653
|
__
|
$aHồ Sỹ Giàng
|
|
653
|
__
|
$aNghệ An
|
|
653
|
__
|
$aNguyễn Công Tạo
|
|
653
|
__
|
$aNguyễn Giáng Vân
|
|
653
|
__
|
$aNguyễn Ngọc Oánh
|
|
653
|
__
|
$aPhan Diễm Phương
|
|
653
|
__
|
$aPhan Xuân Hạt
|
|
653
|
__
|
$aPhong Thịnh
|
|
653
|
__
|
$aPhường Hưng Dũng
|
|
653
|
__
|
$aPhạm Hồng Giang
|
|
653
|
__
|
$aPhạm Thành Anh
|
|
653
|
__
|
$aPhạm Xuân Nguyên
|
|
653
|
__
|
$aTp. Vinh
|
|
653
|
__
|
$aTrần Chính
|
|
653
|
__
|
$aTrần Sỹ Kháng
|
|
653
|
__
|
$aVõ Nhật Thăng
|
|
653
|
__
|
$aVõ Thị Hảo
|
|
653
|
__
|
$aVõ Văn Trực
|
|
653
|
__
|
$aVương Trọng
|
|
653
|
__
|
$aXã Diễn Bình
|
|
653
|
__
|
$aXã Diễn cát
|
|
653
|
__
|
$aXã Hoa Thành
|
|
653
|
__
|
$aXã Hưng Khánh
|
|
653
|
__
|
$aXã Hưng Nhân
|
|
653
|
__
|
$aXã Nam Anh
|
|
653
|
__
|
$aXã Nghi Hải
|
|
653
|
__
|
$aXã Nghi Long
|
|
653
|
__
|
$aXã Nghi Trung
|
|
653
|
__
|
$aXã Quỳnh Bá
|
|
653
|
__
|
$aXã Quỳnh Yên
|
|
653
|
__
|
$aXã Quỳnh Đôi
|
|
653
|
__
|
$aXã Thanh Giang
|
|
653
|
__
|
$aXã trung Sơn
|
|
653
|
__
|
$aĐC4
|
|
852
|
|
$aLNA$bNA$jNA.004386
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVNA
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|